ploy
ploy mang sắc thái về một hành động hoặc kế hoạch có tính toán kỹ lưỡng, thường là để đánh lạc hướng, lừa gạt hoặc giành lợi thế trong một tình huống cụ thể. Từ này không đơn thuần là một kế hoạch (plan) mà hàm ý sự xảo quyệt, thiếu trung thực hoặc mang tính thao túng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà ploy có thể được dịch là "mưu đồ" khi nói về những âm mưu sâu xa, hoặc "chiêu trò" khi nói về những thủ thuật ngắn hạn, khôn khéo để đạt được mục đích.
Ý nghĩa
Một kế hoạch hoặc hành động xảo quyệt được thiết kế để xoay chuyển tình thế theo hướng có lợi cho bản thân
"The sudden price drop was just a ploy to attract more customers."
Việc giảm giá đột ngột chỉ là một mưu đồ để thu hút thêm khách hàng trong đợt giảm giá ngày lễ.
Một thủ thuật chiến lược được sử dụng để lừa gạt hoặc vượt mặt đối thủ, thường trong bối cảnh chính trị hoặc cạnh tranh
Ứng cử viên đã sử dụng một chiêu trò khôn khéo để tránh trả lời câu hỏi hóc búa của phóng viên.