forward-looking
forward-looking mang sắc thái tích cực, mô tả một tư duy không bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu cũ mà luôn hướng về phía trước với sự lạc quan và chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "nhìn xa trông rộng" khi nói về tầm nhìn chiến lược, hoặc "tiên tiến" khi nói về những ý tưởng, phương pháp mang tính đổi mới.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với progressive, forward-looking nhấn mạnh nhiều hơn vào khả năng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai, trong khi progressive thường thiên về việc cải cách hoặc thay đổi các giá trị xã hội, chính trị để tiến bộ hơn. Ví dụ, một "chiến lược nhìn xa trông rộng" (forward-looking strategy) không chỉ là một chiến lược mới, mà là một kế hoạch đã tính toán đến những biến số sẽ xảy ra trong nhiều năm tới.
Đúng: a forward-looking approach to climate change (một cách tiếp cận nhìn xa trông rộng đối với biến đổi khí hậu)
Sai: Sử dụng forward-looking để mô tả một hành động đơn thuần là đi về phía trước theo nghĩa vật lý.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường doanh nghiệp và tài chính, forward-looking thường xuất hiện trong các cụm từ như forward-looking statements (các tuyên bố mang tính dự báo). Đây là những nhận định về kết quả trong tương lai chứ không phải là dữ liệu lịch sử. Người học cần phân biệt rõ điều này để tránh nhầm lẫn với các báo cáo thực tế đã xảy ra.
Ví dụ: The company's forward-looking statements suggest a strong recovery next year. (Các tuyên bố mang tính dự báo của công ty cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ vào năm tới.)
Từ này đóng vai trò là một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi sử dụng, hãy đảm bảo danh từ đi kèm là một khái niệm liên quan đến tư duy, kế hoạch hoặc hệ thống để đảm bảo tính tự nhiên trong diễn đạt.
Ý nghĩa
Lập kế hoạch cho tương lai hoặc hình dung về những gì sẽ xảy ra trong tương lai
The company adopted a forward-looking strategy to ensure long-term growth.
Công ty đã áp dụng một chiến lược nhìn xa trông rộng để đảm bảo tăng trưởng dài hạn.
Có những ý tưởng và thái độ tiến bộ hoặc đổi mới
The new school curriculum is forward-looking, emphasizing digital literacy and critical thinking.
Chương trình giảng dạy mới của nhà trường mang tính tiên tiến, nhấn mạnh vào kiến thức kỹ thuật số và tư duy phản biện.