shortsighted
shortsighted mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa vật lý liên quan đến thị lực và một nghĩa bóng liên quan đến tư duy. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Thiếu trí tưởng tượng, tầm nhìn xa hoặc kế hoạch dài hạn; không xem xét đến những hậu quả trong tương lai của các hành động hiện tại
The company's shortsighted decision to cut research funding led to its eventual bankruptcy.
Quyết định thiển cận của công ty khi cắt giảm kinh phí nghiên cứu đã dẫn đến sự phá sản cuối cùng.
Không thể nhìn rõ các vật ở xa; mắc một lỗi khúc xạ của mắt được gọi là cận thị
Because he is shortsighted, he has to wear glasses to see the road signs while driving.
Vì bị cận thị, anh ấy phải đeo kính để nhìn rõ các biển báo giao thông khi lái xe.