alien
Từ này mang một sự đối lập mạnh mẽ giữa khía cạnh khoa học và khía cạnh xã hội. Trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, alien gợi lên cảm giác về những điều chưa biết, sự kỳ quái hoặc những điều không thể xảy ra về mặt sinh học, thường thiên về cảm giác sợ hãi hoặc tò mò về khoảng không vũ trụ bao la.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, từ này mô tả ranh giới của sự thuộc về. Mặc dù có thể là một thuật ngữ hành chính trung lập, nhưng nó thường tạo cảm giác lạnh lùng hoặc bài trừ, đánh dấu một sự phân chia rõ rệt giữa người trong cuộc và người ngoài cuộc, hoặc giữa người bản xứ và người lạ.
Countable when referring to a specific extraterrestrial being or a foreign national. Uncountable when used as an adjective to describe a quality of strangeness.
Ý nghĩa
Một sinh vật đến từ hành tinh khác
The movie features a terrifying alien from Mars.
Bộ phim có một sinh vật ngoài hành tinh đáng sợ đến từ sao Hỏa.
Một người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống
The government is reviewing the status of every resident alien.
Chính phủ đang xem xét tình trạng của mọi cư dân nước ngoài.
Thuộc về một quốc gia hoặc dân tộc nước ngoài
The laws of the land are alien to the visitors.
Luật pháp của vùng đất này còn xa lạ với những vị khách.
Kỳ lạ, không quen thuộc hoặc không tự nhiên
The concept of total silence was completely alien to the city dweller.
Khái niệm về sự im lặng tuyệt đối hoàn toàn xa lạ với người dân thành phố.