unfamiliar
unfamiliar được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu sự quen thuộc, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo đối tượng được nhắc đến. Khi nói về một địa điểm hoặc một người, từ này mang nghĩa là "xa lạ", tức là bạn chưa từng gặp hoặc chưa từng đến đó. Khi nói về một kỹ năng, một khái niệm hoặc một quy trình, nó mang nghĩa là "không quen" hoặc "không am hiểu", ám chỉ việc thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức thực tế.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unfamiliar với strange. Trong khi unfamiliar đơn thuần chỉ sự thiếu quen thuộc (có thể do chưa tiếp xúc), thì strange thường mang hàm ý "kỳ lạ", "bất thường" hoặc gây ngạc nhiên. Ví dụ, một thành phố bạn chưa từng đến là unfamiliar, nhưng một hành vi quái dị sẽ được gọi là strange.
unfamiliar: Tôi không quen với hệ thống này (chưa được học/chưa dùng qua).
strange: Tiếng kêu của con chim đó thật kỳ lạ (khác thường, gây tò mò).
Lưu ý về cấu trúc sử dụng
Trong tiếng Anh, unfamiliar thường đi kèm với giới từ to khi đối tượng là người cảm thấy xa lạ, hoặc with khi nói về việc thiếu kiến thức về một điều gì đó.
Cấu trúc be unfamiliar to someone: Một điều gì đó xa lạ đối với ai. Ví dụ: The route was unfamiliar to him (Con đường này xa lạ với anh ấy).
Cấu trúc be unfamiliar with something: Ai đó không quen/không am hiểu điều gì. Ví dụ: I am unfamiliar with the new regulations (Tôi không quen với các quy định mới).
Ý nghĩa
Không được ai đó biết đến hoặc nhận ra
"The streets of the old city were completely unfamiliar to him."
Những con phố của thành phố cổ hoàn toàn xa lạ với các khách du lịch.
Không có kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó
"She felt unfamiliar with the new software system."
Anh ấy thừa nhận rằng mình không quen với các bản cập nhật phần mềm mới.
Không phổ biến hoặc bình thường; khác thường
Con chim có tiếng kêu lạ lẫm nghe giống như tiếng còi.