ghostly
ghostly được sử dụng để mô tả những đặc điểm gợi nhớ đến bóng ma, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để mô tả ngoại hình, nó thường nhấn mạnh sự nhợt nhạt, xanh xao hoặc vẻ ngoài trong suốt, thiếu sức sống. Khi dùng để mô tả không gian hoặc bầu không khí, nó gợi lên cảm giác u ám, rợn người hoặc kỳ quái.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt ghostly với ghastly. Trong khi ghostly tập trung vào sự tương đồng với bóng ma (mờ ảo, siêu nhiên), thì ghastly lại nhấn mạnh sự kinh khủng, đáng sợ hoặc gây sốc (ví dụ: một tai nạn thảm khốc hoặc một khuôn mặt tái nhợt vì sợ hãi).
ghostly: Một bóng hình mờ ảo hiện ra trong sương mù (mang tính huyền bí, siêu nhiên).
ghastly: Một vẻ ngoài kinh khủng sau vụ tai nạn (mang tính ghê rợn, khủng khiếp).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả mang tính hình tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu muốn nói về một người trông xanh xao vì ốm, người ta thường dùng pale thay vì ghostly để tránh gây cảm giác như người đó đã chết hoặc là một hồn ma.
Đúng: The room was filled with a ghostly silence (Căn phòng bao trùm một sự im lặng rợn người).
Sai: He looks ghostly because he has a cold (Anh ấy trông như hồn ma vì bị cảm lạnh) -> Nên dùng pale.
Về mặt ngữ pháp, ghostly là một tính từ và không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.
Ý nghĩa
Giống như bóng ma về diện mạo, đặc biệt là nhợt nhạt, trong suốt hoặc thanh thoát
"The moonlight cast a ghostly glow over the abandoned graveyard."
Ánh trăng tỏa ra một luồng sáng nhợt nhạt như ma mị trên nghĩa trang bỏ hoang.
Có những đặc điểm của một bóng ma, chẳng hạn như siêu nhiên, kỳ quái hoặc gây ám ảnh
"A ghostly silence descended upon the house as the clock struck midnight."
Một sự im lặng ma mị bao trùm ngôi nhà khi đồng hồ điểm nửa đêm.