D
Dicread
HomeDictionaryUunderscore

underscore

nhấn mạnh / gạch chân / dấu gạch chân / dấu gạch dưới
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: underscoresQuá khứ: underscoredPhân từ 2: underscoredV-ing: underscoring

underscore mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là hành động vt lý (gch chân) và hai là ý nghĩa tru tượng (nhn mnh). Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen và nghĩa bóng ca tnày trong các văn bn trang trng.

Ý nghĩa

Ngoại động từnhấn mạnh
[~ something]

Nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc sự thật của một điều gì đó

The recent crisis serves to underscore the need for urgent reform.

Cuộc khủng hoảng gần đây giúp nhấn mạnh nhu cầu cải cách cấp bách.

Ngoại động từgạch chân
[~ something]

Kẻ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh hoặc nhận diện

Please underscore the key terms in your essay.

Vui lòng gạch chân các thuật ngữ chính trong bài luận của bạn.

Danh từdấu gạch chân

Một đường kẻ được vẽ dưới một từ hoặc cụm từ

He added an underscore to the most important sentence.

Anh ấy đã thêm một dấu gạch chân vào câu quan trọng nhất.

Danh từdấu gạch dưới

Một ký hiệu gồm một đường ngang thấp được sử dụng trong lập trình máy tính và địa chỉ thư điện tử để phân tách các từ

The filename contains an underscore to avoid using spaces.

Tên tệp chứa một dấu gạch dưới để tránh sử dụng khoảng trắng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error