underscore
underscore mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là hành động vật lý (gạch chân) và hai là ý nghĩa trừu tượng (nhấn mạnh). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này trong các văn bản trang trọng.
Ý nghĩa
Nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc sự thật của một điều gì đó
The recent crisis serves to underscore the need for urgent reform.
Cuộc khủng hoảng gần đây giúp nhấn mạnh nhu cầu cải cách cấp bách.
Kẻ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh hoặc nhận diện
Please underscore the key terms in your essay.
Vui lòng gạch chân các thuật ngữ chính trong bài luận của bạn.
Một đường kẻ được vẽ dưới một từ hoặc cụm từ
He added an underscore to the most important sentence.
Anh ấy đã thêm một dấu gạch chân vào câu quan trọng nhất.
Một ký hiệu gồm một đường ngang thấp được sử dụng trong lập trình máy tính và địa chỉ thư điện tử để phân tách các từ
The filename contains an underscore to avoid using spaces.
Tên tệp chứa một dấu gạch dưới để tránh sử dụng khoảng trắng.