drowsy
drowsy mô tả một trạng thái buồn ngủ nhẹ, thường là cảm giác khó có thể giữ cho mắt mở hoặc khó tập trung do sự mệt mỏi hoặc tác động của một chất nào đó. Điểm đặc trưng của drowsy là sự chuyển tiếp giữa trạng thái tỉnh táo và giấc ngủ, tạo ra cảm giác lơ mơ, nửa tỉnh nửa mê.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt drowsy với một số từ tương tự để tránh nhầm lẫn:
sleepy: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ việc muốn ngủ. Trong khi sleepy là một nhu cầu sinh lý tự nhiên (ví dụ: buồn ngủ vì thức khuya), thì drowsy thường mang sắc thái bị động hơn, thường dùng để mô tả tác dụng phụ của thuốc hoặc trạng thái uể oải do môi trường (như thời tiết nóng bức).
lethargic: Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu năng lượng, mệt mỏi về cả thể chất lẫn tinh thần, khiến một người không muốn vận động, trong khi drowsy tập trung cụ thể vào cảm giác buồn ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ýdrowsy có thể được dùng cho cả con người và môi trường. Khi dùng cho con người, nó thường xuất hiện trong các cảnh báo y tế. Khi dùng cho môi trường, nó gợi lên một bầu không khí chậm chạp, tĩnh lặng đến mức gây buồn ngủ.
Đúng: The medication may make you feel drowsy (Thuốc này có thể khiến bạn cảm thấy buồn ngủ).
Đúng: A drowsy afternoon in the countryside (Một buổi chiều uể oải ở vùng nông thôn).
Về mặt ngữ pháp, drowsy là một tính từ. Khi muốn mô tả hành động trở nên buồn ngủ, người học có thể sử dụng cấu trúc become drowsy hoặc feel drowsy.
Ý nghĩa
Cảm thấy buồn ngủ hoặc trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê
He felt drowsy after taking the medication.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ sau khi uống thuốc.
Đặc trưng bởi sự thiếu hoạt động hoặc một bầu không khí chậm chạp, ngái ngủ
The village was quiet in the drowsy heat of the afternoon.
Ngôi làng trở nên yên tĩnh trong cái nóng uể oải của buổi chiều.