dishonourable
hèn hạ
/dɪsˈɑːnərəbəl/
Tính từ
So sánh hơn: more dishonourableSo sánh nhất: most dishonourable
dishonourable mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ về mặt đạo đức, dùng để mô tả những hành vi hoặc con người thiếu liêm chính, phản bội hoặc không xứng đáng với danh dự. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hèn hạ" hoặc "nhục nhã", nhưng nó không chỉ đơn thuần là sự thấp kém mà nhấn mạnh vào việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc ứng xử mà xã hội kỳ vọng.
Ý nghĩa
Tính từhèn hạ
Đáng xấu hổ; thiếu danh dự, liêm chính hoặc nguyên tắc đạo đức
The politician was forced to resign after his dishonourable conduct during the scandal.
Vị chính trị gia đã bị buộc phải từ chức sau hành vi hèn hạ của mình trong vụ bê bối.