ignoble
ignoble là một tính từ mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả những điều thiếu phẩm giá hoặc không xứng đáng với sự tôn trọng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo nghĩa đạo đức hoặc địa vị xã hội.
Sắc thái về đạo đức và phẩm giá
Khi nói về tính cách hoặc hành động, ignoble nhấn mạnh sự đê tiện, hèn hạ hoặc thiếu liêm chính. Nó thường được dùng để chỉ những mục đích không trong sạch hoặc những hành vi phản bội, ích kỷ. So với dishonorable, ignoble thường gợi lên cảm giác về một sự suy đồi về mặt bản chất hoặc một sự thấp hèn trong tư duy.
Ví dụ: Một hành động hèn hạ (an ignoble act) là hành động gây tổn thương cho người khác để trục lợi cho bản thân.
Sắc thái về địa vị và diện mạo
Trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội, ignoble dùng để chỉ những người có xuất thân bình dân, không thuộc tầng lớp quý tộc (đối lập với noble). Ngoài ra, nó còn được dùng để mô tả những vật dụng hoặc nơi chốn tầm thường, không có gì đặc sắc hay sang trọng.
Ví dụ: Một căn phòng tầm thường (an ignoble room) là căn phòng đơn sơ, thiếu sự trau chuốt.
Lưu ý cho người học
Người học cần phân biệt rõ giữa ignoble (hèn hạ/tầm thường) và noble (cao quý). Mặc dù trong tiếng Việt, "tầm thường" đôi khi mang nghĩa trung tính, nhưng trong tiếng Anh, khi dùng ignoble để mô tả một sự vật hay con người, nó thường hàm ý một sự thiếu hụt về giá trị hoặc phẩm chất mà người nói muốn nhấn mạnh.
Ý nghĩa
Không đáng kính về tính cách hoặc mục đích
"His ignoble motives for helping the charity were soon revealed."
Những động cơ hèn hạ của anh ta khi giúp đỡ tổ chức từ thiện sớm bị tiết lộ.
Có địa vị xã hội hoặc xuất thân thấp kém
"The prince married a woman of ignoble origin."
Hoàng tử đã kết hôn với một người phụ nữ có xuất thân thấp kém.