mannerly
lễ phép
Tính từ
So sánh hơn: more mannerlySo sánh nhất: most mannerly
mannerly mô tả một người có hành vi, thái độ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử và nghi lễ xã hội. Từ này nhấn mạnh vào sự chuẩn mực, lịch sự và tôn trọng người khác thông qua những hành động cụ thể, thường là những hành động đã được xã hội công nhận là đúng đắn trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc trang trọng.
Ý nghĩa
Tính từlễ phép
Cư xử một cách lịch sự, đúng mực về mặt xã hội và tôn trọng theo các quy tắc nghi lễ đã được thiết lập
The children were surprisingly mannerly during the formal dinner party.
Những đứa trẻ tỏ ra lễ phép một cách đáng ngạc nhiên trong bữa tiệc tối trang trọng.