depressive
depressive mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với các từ như sad (buồn) hay unhappy (không hạnh phúc). Trong khi sad mô tả một cảm xúc nhất thời trước một sự kiện cụ thể, depressive thường ám chỉ một trạng thái tâm lý kéo dài, sâu sắc và thường liên quan đến bệnh lý lâm sàng. Khi dùng làm tính từ, nó mô tả những đặc điểm gây ra sự u uất hoặc thuộc về chứng trầm cảm.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa depressive và depressed. depressed thường mô tả cảm giác của một cá nhân (tôi cảm thấy buồn chán/tuyệt vọng), trong khi depressive thiên về tính chất của trạng thái hoặc triệu chứng y khoa. Ví dụ, một "depressive episode" (giai đoạn trầm cảm) là một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một khoảng thời gian mà bệnh nhân trải qua các triệu chứng u uất.
depressed: Mô tả trạng thái cảm xúc (ví dụ: I feel depressed - Tôi cảm thấy tuyệt vọng).
depressive: Mô tả tính chất hoặc phân loại y khoa (ví dụ: depressive disorder - rối loạn trầm cảm).
Lưu ý trong ngữ cảnh y khoa
Trong lĩnh vực y tế, depressive không chỉ giới hạn ở tâm lý mà còn được dùng để chỉ các tác động ức chế sinh lý. Khi nói về thuốc hoặc tác nhân hóa học, nó có nghĩa là làm chậm lại hoặc hạ thấp một chức năng cơ thể, chẳng hạn như hạ huyết áp. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn vì trong đời sống hàng ngày, từ này hầu như chỉ được hiểu theo nghĩa u uất.
Đúng: depressive medication (thuốc ức chế/thuốc điều trị trầm cảm).
Sai: Sử dụng depressive để mô tả một ngày mưa buồn bã theo nghĩa thông thường; thay vào đó hãy dùng gloomy hoặc melancholy để tự nhiên hơn.
Countable when referring to a person diagnosed with the condition (a depressive). Uncountable when referring to the general quality of being gloomy or the medical property of a drug.
Ý nghĩa
Gây ra hoặc liên quan đến trạng thái tinh thần sa sút, tuyệt vọng hoặc trầm cảm lâm sàng
The gloomy weather had a depressive effect on the whole town.
Thời tiết ảm đạm đã gây ra tác động u uất lên toàn bộ thị trấn.
Một người đang chịu đựng chứng trầm cảm lâm sàng
The therapist specialized in treating depressive patients.
Nhà trị liệu chuyên điều trị cho những bệnh nhân trầm cảm.
Trong y học, có tác dụng làm hạ huyết áp hoặc làm chậm một chức năng sinh lý
The doctor administered a mild depressive to stabilize the patient's heart rate.
Bác sĩ đã dùng một loại thuốc ức chế nhẹ để ổn định nhịp tim của bệnh nhân.