delusional
delusional mô tả một trạng thái tâm lý khi một người tin tưởng tuyệt đối vào những điều không có thật hoặc không dựa trên thực tế, bất chấp mọi bằng chứng rõ ràng chứng minh điều ngược lại. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là mang tính bệnh lý (hoang tưởng) và hai là mang tính phê phán về nhận thức (ảo tưởng).
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm thần học, delusional ám chỉ sự hoang tưởng. Đây là một triệu chứng nghiêm trọng, nơi niềm tin sai lệch trở thành một phần cố hữu trong tâm trí người bệnh. Ví dụ: delusional disorder (rối loạn hoang tưởng).
Ngược lại, trong giao tiếp hằng ngày, delusional thường được dùng để chỉ sự ảo tưởng. Lúc này, từ này mang hàm ý mỉa mai hoặc phê bình một ai đó quá lạc quan một cách phi lý hoặc tự đánh giá quá cao bản thân. Ví dụ, nếu một người không có kỹ năng nhưng tin rằng mình sẽ trở thành giám đốc điều hành trong một tuần, họ bị coi là delusional.
So sánh với các từ tương đương
Người học cần phân biệt delusional với mistaken hoặc wrong. Trong khi mistaken chỉ đơn giản là hiểu lầm hoặc sai sót có thể sửa chữa khi được cung cấp thông tin đúng, thì delusional nhấn mạnh vào sự khước từ thực tế. Một người delusional sẽ không thay đổi ý kiến ngay cả khi bằng chứng hiển nhiên hiện ra trước mắt.
❌ He is mistaken about the date. (Anh ấy nhầm về ngày tháng - đây là lỗi thông thường).
✅ He is delusional if he thinks he can fly. (Anh ta ảo tưởng nếu nghĩ rằng mình có thể bay - đây là niềm tin phi lý).
Lưu ý về ngữ phápdelusional là một tính từ. Nó thường đi kèm với động từ to-be hoặc các động từ chỉ trạng thái. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ sự hoang tưởng hoặc ảo tưởng, hãy sử dụng delusion.
Ý nghĩa
Duy trì những niềm tin sai lệch cố hữu bất chấp những bằng chứng trái ngược
The patient was delusional, believing he was the secret king of a distant land.
Bệnh nhân bị hoang tưởng, tin rằng mình là vị vua bí mật của một vùng đất xa xôi.
Có cái nhìn không thực tế hoặc quá lạc quan về một tình huống hoặc về khả năng của chính mình
He is completely delusional if he thinks he can win the marathon without any training.
Anh ta hoàn toàn ảo tưởng nếu nghĩ rằng mình có thể thắng cuộc chạy marathon mà không cần tập luyện.