former
/ˈfɔːmə/
Từ này chủ yếu đóng vai trò là dấu hiệu chỉ sự ưu tiên về thời gian hoặc thứ tự. Khi được dùng như một tính từ, nó xác định một trạng thái đã chấm dứt, giúp phân biệt rõ ràng danh tính hiện tại của một người với địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp trong quá khứ. Điều này tạo ra một ranh giới rạch ròi giữa quá khứ và hiện tại. Với vai trò là một từ hạn định, nó đóng vai trò như một công cụ điều hướng ngôn ngữ để tránh lặp từ. Bằng cách nhắc đến đối tượng đầu tiên trong một cặp, nó giúp cuộc hội thoại trở nên gọn gàng hơn, dù người nghe cần ghi nhớ ngắn hạn trình tự các đối tượng đã được nhắc đến để đảm bảo sự rõ ràng trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Từng giữ một vai trò hoặc địa vị cụ thể
"He is a former president of the university."
Ông ấy là cựu hiệu trưởng của trường đại học.
Ám chỉ người hoặc vật đầu tiên trong số hai đối tượng đã được đề cập trước đó
"Of the two options, the former is more appealing."
Trong hai lựa chọn, cái trước hấp dẫn hơn.
Người hoặc vật được nhắc đến đầu tiên trong số hai đối tượng
"I have a cat and a dog, and the former is much quieter."
Tôi có một con mèo và một con chó, và con trước thì yên tĩnh hơn nhiều.
Ví dụ
The former champion returned to the ring for one last fight.
Cựu vô địch đã trở lại võ đài cho trận đấu cuối cùng.
Between tea and coffee, the former is my preferred morning drink.
Giữa trà và cà phê, cái trước là thức uống buổi sáng yêu thích của tôi.
She owns a car and a bike, and the former requires insurance.
Cô ấy sở hữu một chiếc ô tô và một chiếc xe đạp, và cái trước yêu cầu phải có bảo hiểm.
Cụm từ kết hợp
former spouse
vợ hoặc chồng cũ
The former spouse requested a division of assets.
Người vợ/chồng cũ đã yêu cầu phân chia tài sản.
former glory
hào quang xưa
The ruined castle was a shadow of its former glory.
Tòa lâu đài đổ nát chỉ còn là cái bóng của hào quang xưa.
former self
con người trước đây
He barely recognized his former self after the accident.
Anh ấy gần như không còn nhận ra con người trước đây của mình sau vụ tai nạn.
former employee
nhân viên cũ
The company maintains a database of former employees.
Công ty duy trì một cơ sở dữ liệu về các nhân viên cũ.
former resident
cư dân cũ
The former resident left a forwarding address.
Cư dân cũ đã để lại một địa chỉ chuyển tiếp.