correlate
correlate được sử dụng để mô tả một mối liên hệ mang tính thống kê hoặc logic giữa hai hoặc nhiều biến số, trong đó sự thay đổi của biến này thường đi kèm với sự thay đổi của biến kia. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là correlate chỉ ra sự tồn tại của một mối quan hệ tương quan, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng sự vật này là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự vật kia. Đây là một phân biệt quan trọng trong tư duy phân tích và nghiên cứu khoa học.
Ý nghĩa
Thiết lập một mối quan hệ hoặc kết nối tương hỗ giữa hai hoặc nhiều sự vật
The researchers tried to correlate the rise in temperature with the increase in insect populations.
Các nhà nghiên cứu đã cố gắng tìm mối tương quan giữa sự gia tăng nhiệt độ với sự gia tăng quần thể côn trùng.
Có một mối quan hệ hoặc kết nối tương hỗ mà trong đó một sự vật ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào một sự vật khác
The study found that dietary habits correlate strongly with overall health outcomes.
Nghiên cứu cho thấy thói quen ăn uống có mối tương quan chặt chẽ với kết quả sức khỏe tổng thể.
Một người, sự vật hoặc yếu tố có mối quan hệ hoặc kết nối tương hỗ với một yếu tố khác
The increase in wealth is often seen as a correlate of higher education levels.
Sự gia tăng giàu có thường được xem là một yếu tố tương quan với trình độ giáo dục cao hơn.