contentious
contentious được sử dụng để mô tả những vấn đề, chủ đề hoặc con người dễ gây ra sự bất đồng và tranh luận gay gắt. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện của xung đột hoặc sự đối lập mạnh mẽ về quan điểm. Khi nói về một vấn đề contentious, người ta ám chỉ rằng không có sự đồng thuận chung và bất kỳ cuộc thảo luận nào về nó cũng dễ dàng dẫn đến tranh cãi.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, contentious có hai hướng dịch chính tùy vào đối tượng được mô tả. Khi đi kèm với sự vật (như một đạo luật, một quyết định), nó mang nghĩa là "gây tranh cãi". Khi đi kèm với con người, nó mô tả một tính cách "hiếu chiến" hoặc thích gây hấn trong tranh luận.
Cần phân biệt contentious với controversial. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "gây tranh cãi", nhưng controversial thường dùng cho những vấn đề lớn, mang tính công cộng và gây ra nhiều luồng ý kiến trái chiều trong xã hội (ví dụ: một lý thuyết khoa học mới). Trong khi đó, contentious nhấn mạnh hơn vào sự căng thẳng, sự đối đầu và khả năng bùng nổ xung đột trực tiếp giữa các bên.
controversial: Gây ra nhiều ý kiến trái chiều (thiên về sự đa dạng quan điểm).
contentious: Dễ gây tranh cãi, dễ dẫn đến xung đột (thiên về sự căng thẳng và đối đầu).
Lưu ý về cách sử dụng
Khi mô tả một người là contentious, từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó không chỉ thích tranh luận mà còn có xu hướng gây hấn, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị tấn công.
Đúng: a contentious issue (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt).
Đúng: a contentious person (một người hiếu chiến/thích gây hấn).
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn contentious với các từ chỉ sự "nội dung" (do gốc từ trông giống content). Hãy lưu ý rằng contentious hoàn toàn không liên quan đến nội dung văn bản mà liên quan đến sự tranh chấp và xung đột.
Ý nghĩa
Gây ra hoặc có khả năng gây ra sự tranh luận; gây tranh cãi
The issue of tax reform remains a highly contentious topic among politicians.
Vấn đề cải cách thuế vẫn là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt giữa các chính trị gia.
Có xu hướng thích tranh luận hoặc dễ gây ra xung đột
The lawyer was known for his contentious nature during cross-examinations.
Luật sư đó nổi tiếng với bản tính hiếu chiến trong các buổi đối chất.