controversial
gây tranh cãi
Tính từ
So sánh hơn: more controversialSo sánh nhất: most controversial
controversial được sử dụng để mô tả một chủ đề, quyết định hoặc nhân vật gây ra sự bất đồng gay gắt hoặc những ý kiến trái chiều giữa một số lượng lớn người. Điểm mấu chốt của từ này là sự tồn tại của các luồng quan điểm đối lập mạnh mẽ, thường dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi hoặc thậm chí là xung đột trong dư luận.
Ý nghĩa
Tính từgây tranh cãi
Gây ra sự bất đồng gay gắt hoặc những ý kiến trái chiều giữa một số lượng lớn người
The decision to build the new highway remains highly controversial.
Quyết định xây dựng đường cao tốc mới vẫn còn gây tranh cãi gay gắt.