D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcontactless

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

contactless

contactless
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từcontactless
[~ payment][~ card][~ technology]

Designed to work without the need for physical contact between two devices or surfaces, typically using radio-frequency identification (RFID) or near-field communication (NFC) for electronic transactions.

I prefer using contactless payments when I buy coffee.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi