D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinsert

insert

chèn / chèn thêm / tờ chèn / miếng lót
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: insertsQuá khứ: insertedPhân từ 2: insertedV-ing: inserting

insert mang nghĩa bản hành động đặt một vật vào một không gian hẹp hoặc một khe hở. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch linh hoạt từ "chèn", "lồng" cho đến "đút vào".

Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực

Trong đời sống hàng ngày, insert thường dùng cho các hành động vật như đút thẻ vào máy ATM hoặc chèn một chiếc thẻ nhớ vào máy ảnh. Khi chuyển sang lĩnh vực văn bản hoặc lập trình, insert lại mang nghĩa thêm một thành phần mới (từ, câu, dòng ) vào giữa một nội dung đã sẵn không làm mất đi phần .

Một điểm cần lưu ý sự khác biệt giữa insert add. Trong khi add mang nghĩa chung "thêm vào" ( thể thêm vào cuối hoặc tăng số lượng), thì insert nhấn mạnh vào việc "đặt vào giữa" hoặc "đưa vào bên trong" một vị trí cụ thể.

Lưu ý về danh từ

Khi đóng vai trò danh từ, insert không còn hành động chỉ những vật được chèn thêm vào. dụ, trong ngành xuất bản, chỉ những tờ quảng cáo rời được kẹp trong tạp chí. Trong thương mại, thể tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm trong hộp sản phẩm. Người học cần tránh nhầm lẫn giữa động từ "chèn" danh từ "tờ chèn/tờ hướng dẫn" để sử dụng chính xác theo ngữ cảnh.

Đúng: insert the key into the lock (cắm chìa khóa vào khóa)
Đúng: insert a new paragraph (chèn thêm một đoạn văn mới)

Ý nghĩa

Ngoại động từchèn
[~ something into something]

Đặt hoặc đẩy một thứ gì đó vào bên trong một thứ khác hoặc vào một khe hở

Ngoại động từchèn thêm
[~ something into something]

Thêm một từ, câu hoặc đoạn văn vào một bài viết

The editor decided to insert a clarifying sentence into the second paragraph.

Danh từtờ chèn

Một tờ giấy, tờ rơi hoặc quảng cáo được đặt bên trong một tờ tạp chí hoặc tờ báo

The magazine came with a free beauty product insert.

Danh từmiếng lót

Một bộ phận có thể tháo rời, vừa vặn với một vật lớn hơn để cung cấp một chức năng cụ thể hoặc để trang trí

She bought a velvet insert for her handbag to keep her keys organized.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi