free
/fɹiː/
Nghĩa này của từ free chỉ tập trung hoàn toàn vào việc không tốn chi phí tài chính. Nó khác biệt với khái niệm về sự tự do hay quyền tự chủ, mặc dù hai khái niệm này có liên kết về mặt ngôn ngữ thông qua ý tưởng được giải phóng khỏi một gánh nặng hoặc nghĩa vụ nào đó.
Trong các bối cảnh thương mại, thuật ngữ này thường đóng vai trò như một mồi nhử tiếp thị. Dù gợi ý rằng không mất phí, nhưng nó thường ngầm định một sự đánh đổi tiềm ẩn, chẳng hạn như việc cung cấp dữ liệu cá nhân hoặc kỳ vọng vào một giao dịch mua hàng trong tương lai, từ đó biến một giao dịch tài chính thành một giao dịch tâm lý.
💬Trò chuyện
Did you see the new software demo?
Bạn đã xem bản demo phần mềm mới chưa?
Yeah, they are giving away a free license for the first month.
Rồi, họ đang tặng giấy phép sử dụng miễn phí cho tháng đầu tiên đấy.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi chỉ muốn một mẫu thử miễn phí trước khi mua món này.
Đừng nói dối nữa! Bạn biết là bản dùng thử miễn phí sẽ hết hạn vào ngày mai mà!
Tôi không tin được là bạn đang miễn phí vận chuyển cho món đồ này!
Thật sao? Bạn đang tặng vé xem show miễn phí à?
We provide a free consultation for all new clients.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho tất cả khách hàng mới.