field
Từ field gợi lên cảm giác về một không gian mở, dù là về mặt vật lý hay trí tuệ. Ở nghĩa đen nhất, nó là hình ảnh của một dải đất rộng mở hoặc có ranh giới xác định, mang lại cảm giác thoáng đãng và hữu dụng.
Khi áp dụng vào kiến thức, từ này chuyển từ một cảnh quan vật lý sang một cảnh quan khái niệm. Nó ám chỉ một địa hạt chuyên môn mà một người có thể "bước vào", "điều hướng" hoặc "chuyên sâu", cho thấy ranh giới giữa các miền chuyên môn khác nhau.
Với vai trò là một động từ, từ này mang hàm ý về sự quản lý chủ động và khả năng phản ứng. Dù là đưa một ứng cử viên vào cuộc đua hay xử lý những câu hỏi gay gắt từ báo chí, nó đều ngụ ý một sự triển khai chiến thuật hoặc khả năng phòng thủ để chặn và xử lý những thách thức ập đến.
Countable whether referring to a physical plot of land ('two corn fields'), a sports arena ('the football field'), or a professional specialty ('diverse fields of science').
Ý nghĩa
Một vùng đất trống, đặc biệt là vùng đất dùng để chăn thả gia súc hoặc trồng trọt
Study a field.
Một khu vực hình chữ nhật trải cỏ được đánh dấu để chơi các môn thể thao
Ví dụ
She has published several papers in the field of linguistics.
Cô ấy đã xuất bản một vài bài báo trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
Các vận động viên tập trung tại sân chạy và sân thi đấu.
Công ty sẽ đề cử một đội hình mạnh cho cuộc thi.
Cầu thủ chốt chặn di chuyển nhanh chóng để đón bóng lăn trên mặt đất.