checkout
checkout là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái khác nhau từ vật lý đến kỹ thuật số. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các trường hợp thành "thanh toán", trong khi thực tế checkout có thể chỉ một địa điểm, một hành động hoặc một quy trình kỹ thuật.
Ý nghĩa
Nơi trong cửa hàng mà khách hàng trả tiền cho những hàng hóa họ đã chọn
Hành động thanh toán hàng hóa và rời khỏi cửa hàng hoặc khách sạn
Một quy trình trong giỏ hàng kỹ thuật số nơi người dùng cung cấp chi tiết thanh toán và vận chuyển để hoàn tất việc mua hàng
The website has a streamlined one-click checkout to reduce cart abandonment.
Một cuộc xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một người hoặc vật để đảm bảo mọi thứ đang hoạt động chính xác