D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrecent

recent

gần đây

/ˈɹiːsənt/

Tính từ
So sánh hơn: more recentSo sánh nhất: most recent

Thuật ngữ này dùng để xác định một mốc tham chiếu về quá khứ gần, tạo ra sự kết nối giữa một sự kiện đã xảy ra thời điểm hiện tại.

Từ này mang lại cảm giác về sự mới mẻ hoặc tính thời sự, thường được sử dụng để giải thích do tại sao một chủ đề cụ thể lại được thảo luận vào lúc này hoặc tại sao một xu hướng nào đó hiện đang sức ảnh hưởng.

Ý nghĩa

Tính từgần đây

Vừa mới xảy ra, được thực hiện hoặc xuất hiện cách đây không lâu

The recent surge in energy prices has affected many households.

Tính từgần đây

Thuộc về một khoảng thời gian ngay trước thời điểm hiện tại

In recent years, there has been a significant shift toward remote work.

Ví dụ

Have you seen any recent movies that you actually liked?

Bạn có xem bộ phim gần đây nào mà bạn thực sự thích không?

I need to catch up on some recent readings for my history class.

Tôi cần đọc bù một số bài đọc gần đây cho lớp lịch sử của mình.

School Life

The patient has reported no recent episodes of dizziness.

Bệnh nhân báo cáo không có cơn chóng mặt nào gần đây.

Health

Where did you stay during your recent trip to Italy?

Bạn đã ở đâu trong chuyến du lịch Ý gần đây?

Travel

Tôi tự hỏi liệu những thay đổi gần đây đối với luật pháp có ảnh hưởng đến việc kinh doanh của tôi không.

Business

The recent storm caused significant damage to the coastal roads.

Cơn bão gần đây đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tuyến đường ven biển.

Đây có phải là phiên bản mới nhất của phần mềm không?

Office

Her recent behavior has been quite strange lately.

Hành vi gần đây của cô ấy dạo này khá kỳ lạ.

The museum is showcasing a collection of recent artworks from local artists.

Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật gần đây từ các nghệ sĩ địa phương.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi