payment
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về nghĩa vụ và sự hoàn tất. Đây là việc thực hiện cụ thể một thỏa thuận tài chính, giúp chuyển trạng thái của một giao dịch từ đang chờ xử lý sang đã hoàn thành.
Trong môi trường chuyên nghiệp, payment đóng vai trò như một sự xác nhận chính thức cho việc thực thi một hợp đồng.
Countable when referring to a specific transaction or a scheduled installment like a mortgage payment. Uncountable when referring to the general process of transferring funds.
Ý nghĩa
Hành động trả tiền cho ai đó cho các hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp
Một số tiền trả cho ai đó, thường là một phần của một tổng số lớn hơn hoặc theo một lịch trình định kỳ
Một số tiền được đưa ra như một phần thưởng, tiền hối lộ hoặc bồi thường cho một hành động cụ thể
The informant received a substantial payment for the secret information.
Ví dụ
Khách hàng đã thực hiện việc thanh toán cho các dịch vụ tư vấn vào ngày hôm qua.
Anh ấy thực hiện một khoản thanh toán hàng tháng cho khoản vay mua xe ô tô.