passionate
/ˈpæʃənət/
Từ này mô tả một cường độ cảm xúc mạnh mẽ, vượt xa sự thờ ơ hay chừng mực. Nó gợi lên một nguồn năng lượng sâu sắc, thôi thúc một người hướng tới một mục tiêu, niềm tin cụ thể hoặc một người khác.
Trong bối cảnh về niềm tin hoặc sở thích, từ này mang nghĩa tích cực rõ rệt, hàm ý sự tận tụy và lòng nhiệt huyết. Điểm khác biệt với obsessed (ám ảnh) là nó không mang hàm ý về sự bất ổn hay sự cố chấp thiếu lành mạnh.
Khi dùng trong bối cảnh tình cảm hoặc thể xác, từ này ám chỉ sự nồng cháy, khẩn thiết và khao khát mãnh liệt. Mặc dù thường mang nghĩa tích cực, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp, việc bị nhận xét là "quá nồng nhiệt" đôi khi có thể là một cách phê bình khéo léo cho việc quá thiên về cảm xúc hoặc thiếu tính khách quan.
Ý nghĩa
Có, thể hiện hoặc gây ra bởi những cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ
"She is a passionate advocate for human rights."
Cô ấy là một người ủng hộ nồng nhiệt cho quyền con người.
Thể hiện hoặc gây ra bởi ham muốn tình dục mãnh liệt
"They shared a passionate embrace before he left."
Họ đã trao nhau một cái ôm đam mê trước khi anh ấy rời đi.