heedless
heedless mô tả một trạng thái thiếu sự quan tâm hoặc phớt lờ một cách có chủ đích hoặc vô ý đối với những rủi ro, lời khuyên hoặc hậu quả tiềm tàng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự bất cẩn hoặc liều lĩnh, thường dẫn đến những kết quả không mong muốn.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với careless, heedless mang mức độ nghiêm trọng hơn. Trong khi careless đơn thuần là sự cẩu thả do thiếu tập trung, thì heedless gợi lên hình ảnh một người hoàn toàn không để tâm đến những cảnh báo rõ ràng hoặc những nguy hiểm hiện hữu. Ví dụ, một người careless có thể quên khóa cửa, nhưng một người heedless sẽ lái xe tốc độ cao trong điều kiện thời tiết cực đoan bất chấp biển báo nguy hiểm.
Một từ khác thường bị nhầm lẫn là reckless. Mặc dù cả hai đều chỉ sự liều lĩnh, nhưng reckless nhấn mạnh vào hành động gây nguy hiểm cho bản thân và người khác một cách chủ động, trong khi heedless tập trung vào việc "không chú ý" hoặc "lờ đi" các yếu tố cảnh báo.
Cách dùng trong thực tế
heedless of the danger: bất chấp nguy hiểm
heedless of the consequences: không quan tâm đến hậu quả
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "liều lĩnh", "vô tâm" hoặc "phớt lờ". Hãy lưu ý tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô ý nhẹ nhàng; heedless luôn hàm ý một sự thiếu sót nghiêm trọng trong việc đánh giá tình hình.
Ý nghĩa
Thể hiện sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu chú ý một cách liều lĩnh đối với những nguy hiểm, cảnh báo hoặc hậu quả tiềm tàng
He drove heedlessly through the narrow streets, ignoring the speed limit signs.
Anh ta lái xe một cách liều lĩnh qua những con phố hẹp, phớt lờ các biển báo giới hạn tốc độ.
Thể hiện sự thiếu chú ý hoặc không quan tâm đến một người, quy tắc hoặc tình huống cụ thể
She remained heedless of the risks involved in the venture.
Cô ấy vẫn lơ là trước những rủi ro liên quan đến dự án mạo hiểm này.