tentacle
xúc tu
[C] Đếm được
Số nhiều: tentacles
tentacle được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học để mô tả các chi dài, linh hoạt của các loài động vật không xương sống như bạch tuộc, mực hoặc sứa. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "xúc tu". Điểm đặc trưng của tentacle là khả năng cảm nhận và thao tác linh hoạt, khác với arm (cánh tay) vốn thường gợi lên cấu trúc xương cứng cáp hơn.
Used to count the individual limbs of a creature, such as the eight tentacles of an octopus.
Ý nghĩa
Danh từxúc tu
Một chi hoặc phần phụ dài và linh hoạt được một số loài động vật sử dụng để nắm, cảm nhận hoặc di chuyển
The octopus used a tentacle to pull the crab into its mouth.
Con bạch tuộc đã dùng một chiếc xúc tu để kéo con cua vào miệng.