invalidation
invalidation mang ý nghĩa cốt lõi là việc tước bỏ giá trị, hiệu lực hoặc tính đúng đắn của một đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái rất khác nhau, từ pháp lý, logic cho đến tâm lý học. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa việc vô hiệu hóa một văn bản pháp lý với việc phủ nhận cảm xúc của một con người.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình tuyên bố một điều gì đó là vô hiệu về mặt pháp lý, không có giá trị hoặc không còn ràng buộc
The court ordered the invalidation of the previous contract due to fraud.
Tòa án đã ra lệnh vô hiệu hóa hợp đồng trước đó do có sự gian lận.
Hành động chứng minh rằng một lý thuyết, lập luận hoặc khẳng định là sai hoặc không chính xác
The new evidence led to the complete invalidation of the long-held scientific hypothesis.
Bằng chứng mới đã dẫn đến việc bác bỏ hoàn toàn giả thuyết khoa học vốn được duy trì từ lâu.
Quá trình khiến một người cảm thấy rằng cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của họ là không quan trọng hoặc sai trái
Constant criticism from her parents resulted in a deep sense of emotional invalidation.
Sự chỉ trích liên tục từ cha mẹ đã dẫn đến cảm giác bị phủ nhận cảm xúc sâu sắc.