D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsumptuary

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

sumptuary

sumptuary
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từsumptuary
[~ laws][~ legislation]

Relating to laws that limit private expenditure on luxury items, such as clothing, food, or jewelry, often to maintain social hierarchy or curb extravagance.

The government introduced sumptuary laws to prevent the lower classes from wearing silk.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi