enforcement
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền lực và sự cưỡng chế, chuyển trọng tâm từ việc một quy tắc có tồn tại hay không sang việc chủ động sử dụng quyền hạn để đảm bảo quy tắc đó được tuân thủ. Nó gợi lên một cơ chế vận hành từ trên xuống, nơi cơ quan quản lý giám sát hành vi và áp dụng các hình phạt đối với những trường hợp không chấp hành, thường tạo cảm giác cứng nhắc hoặc nghiêm khắc.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về việc áp dụng luật lệ hoặc quy định. Mặc dù chúng ta có thể thảo luận về các loại hình thực thi khác nhau, nhưng từ này thường không ở dạng số nhiều trong các bối cảnh hành chính hoặc pháp lý tiêu chuẩn, trừ khi muốn ám chỉ đến những trường hợp thực thi cụ thể và riêng biệt.
Used to describe the general activity or system of making people obey laws, such as in the phrase law enforcement.
Ý nghĩa
Ví dụ
Enforcement takes time.
Sự thực thi cần có thời gian.
Nhà trường cần sự thực thi tốt hơn đối với các quy định về trang phục.
Thám tử đã đặt câu hỏi về phương pháp thực thi.
Sự thực thi nghiêm ngặt hợp đồng hiện là bắt buộc.
Historical records show the brutal enforcement of taxes.
Các ghi chép lịch sử cho thấy sự thực thi thuế một cách tàn bạo.