wealth
wealth không chỉ đơn thuần nói về tiền bạc mà còn bao hàm một khái niệm rộng hơn về sự dồi dào và giá trị. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự giàu có" hoặc "sự phong phú".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về tài chính, wealth nhấn mạnh vào tổng giá trị tài sản tích lũy được (như bất động sản, cổ phiếu, vàng) hơn là thu nhập hàng tháng (income). Một người có thể có thu nhập cao nhưng chưa chắc đã có wealth nếu họ chi tiêu hết số tiền kiếm được.
Khi dùng với nghĩa bóng, wealth mô tả một số lượng lớn những điều tích cực, hữu ích hoặc đáng quý. Ví dụ, a wealth of information không có nghĩa là "thông tin giàu có" mà là "một kho tàng thông tin" hoặc "rất nhiều thông tin hữu ích".
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt wealth với richness. Trong khi wealth thường thiên về số lượng và giá trị vật chất hoặc khối lượng thông tin, thì richness lại nhấn mạnh vào chất lượng, độ đậm đặc hoặc sự đa dạng đầy màu sắc (ví dụ: the richness of the soil - độ màu mỡ của đất, hoặc the richness of a culture - sự phong phú/sâu sắc của một nền văn hóa).
Đúng: a wealth of experience (vốn kinh nghiệm dồi dào)
Sai: a richness of money (không dùng richness để chỉ số lượng tiền bạc)
Lưu ý về ngữ phápwealth là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt một lượng lớn cái gì đó, người ta thường dùng cấu trúc a wealth of cộng với một danh từ khác.
Uncountable when referring to the general concept of riches or money. Countable when referring to a specific, plentiful amount of a particular resource (a wealth of).