luxury
sự xa hoa / xa xỉ phẩm / điều xa xỉ
Danh từTính từ
Số nhiều: luxuries
luxury không chỉ đơn thuần nói về sự đắt đỏ, mà còn nhấn mạnh vào cảm giác về sự dư dả, sự thoải mái vượt xa mức cần thiết cho cuộc sống cơ bản. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự xa hoa" (về lối sống), "xa xỉ phẩm" (về vật chất) hoặc "điều xa xỉ" (về trải nghiệm tinh thần).
Ý nghĩa
Danh từxa xỉ phẩm
Một món đồ hoặc dịch vụ đắt đỏ và đáng mơ ước nhưng không cần thiết cho sự sinh tồn cơ bản
Buy a luxury.
Ví dụ
Họ đã sống một cuộc đời xa hoa tuyệt đối trong căn hộ áp mái của mình.
Một chiếc xe thể thao cao cấp là một món xa xỉ phẩm mà hầu hết mọi người không thể chi trả được.