ornament
ornament mang sắc thái nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và sự bổ sung để làm tăng vẻ đẹp cho một đối tượng. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường chỉ những vật nhỏ, rời rạc được gắn thêm vào (như đồ trang trí trên cây thông Noel), khác với decoration vốn mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc thay đổi màu sơn, sắp xếp nội thất hoặc trang trí toàn bộ một căn phòng.
Countable when referring to a physical object like a bauble on a tree ('She bought five ornaments'). Uncountable when referring to the general quality of embellishment or the act of decorating ('The room was filled with gold ornament').
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật mang lại danh tiếng hoặc vinh dự cho một nơi hoặc một nhóm
Ví dụ
Cô ấy treo một món đồ trang trí lấp lánh lên cành cây thông.
Vị học giả lỗi lạc là niềm tự hào của cộng đồng học thuật trong trường đại học.
Cụm động từ
ornament with
trang trí bằng
Cô ấy quyết định trang trí chiếc bánh bằng dâu tây tươi và lá bạc hà.