excess
sự dư thừa
[C/U] Cả hai
Thuật ngữ này vừa đóng vai trò là từ định lượng về thể tích, vừa là một sự đánh giá về tính chuẩn mực. Khi được dùng như một danh từ, từ này thường ám chỉ một lượng dư thừa hữu hình có thể đo lường được, chẳng hạn như trọng lượng hoặc chất lỏng, mặc dù nó cũng có thể mô tả một trạng thái vô hình của sự nuông chiều bản thân hoặc sự quá độ.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ để chỉ ra rằng số lượng đã vượt quá một ngưỡng hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Mặc dù có nghĩa tương tự như surplus (thặng dư), nhưng excess thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí hoặc thiếu kiềm chế, trong khi surplus có thể được nhìn nhận như một khoản dự trữ tích cực.
Countable as a specific surplus (an excess) or uncountable as a general state.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
Từ liên quan
surplusglutsuperfluityoverabundanceplethorasurfeitdeficiencyshortagedeficitscarcitylackinsufficiencyabundanceoverloadoverflowredundancywasteextravaganceindulgenceimmoderationoverdosesurpassexceedlimitthresholdquotamargincapacityvolumeamountquantityproportionbalanceresidueremainderleftoverspilloversaturationinflationhypertrophyobesitygluttonyhedonismintemperanceluxuryopulenceprofusionamplitudeexcessivesuperfluousredundantsurplusageoverweightoverageoverrunoversteptransgressoutstripoutdomaximumpeakceilingoverflowingcopiouslavishprodigalwasteful