raise
/ɹeɪz/
raise là một ngoại động từ, nghĩa là nó luôn đòi hỏi một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa. Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản với rise, vốn là một nội động từ (tự thân chủ thể di chuyển lên trên mà không tác động vào vật khác). Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn hai từ này vì cả hai đều có thể dịch là "tăng" hoặc "mọc/lên", nhưng về mặt cấu trúc, bạn không thể nói the sun raises mà phải là the sun rises.
Countable when referring to a salary increase (a raise). Uncountable when referring to the act of increasing levels in general.
Ý nghĩa
Nhấc hoặc di chuyển một thứ gì đó lên vị trí cao hơn
raise prices
Chăm sóc một đứa trẻ hoặc động vật cho đến khi chúng trưởng thành hoàn toàn
raise children
Thu thập tiền cho một mục đích cụ thể
raise funds