decree
decree mang sắc thái trang trọng và quyền lực tuyệt đối, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc tôn giáo. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "áp đặt từ trên xuống", nghĩa là mệnh lệnh được ban hành bởi một cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất (như Tổng thống, Nhà vua hoặc Giáo hoàng) mà không cần thông qua quá trình thảo luận hay bỏ phiếu thông thường của cơ quan lập pháp.
Ý nghĩa
Một mệnh lệnh chính thức do cơ quan pháp luật hoặc người đứng đầu nhà nước ban hành và có hiệu lực như luật pháp
The government issued a decree banning all public gatherings.
Một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức và có thẩm quyền, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tư pháp
Ví dụ
Tổng thống đã ký một sắc lệnh để triển khai chính sách thương mại mới.
Hội đồng đã ban hành một nghị định về việc quản lý khu bảo tồn.