shall
sẽ / phải / nhé/nhỉ
verb (auxiliary)
shall là một trợ động từ mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì ý nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngôi kể và ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh hiện đại, shall ít được dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn so với will hoặc should, nhưng lại xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp lý hoặc nghi thức ngoại giao.
Ý nghĩa
verb (auxiliary)sẽ
[~ do something]
Diễn đạt một hành động hoặc ý định trong tương lai, thường được dùng với đại từ ngôi thứ nhất
verb (auxiliary)phải
[~ do something]
Diễn đạt một mệnh lệnh, một yêu cầu hoặc một nghĩa vụ chính thức
Ví dụ
Người thuê nhà phải thanh toán tiền thuê vào ngày mùng một hàng tháng.
Business
Tất cả học sinh phải mặc đồng phục trong giờ học.
School Life
Bị cáo phải bị tạm giam cho đến khi phiên tòa diễn ra.
Detective
Từ liên quan
willmustfutureobligationcommandpromisedeterminationintentrequirementdecreemandatelawstatutecontractagreementprovisionclausestipulationdutynecessitycertaintypredictionproposalsuggestioninvitationmodalauxiliaryverbgrammarsyntaxtensemoodaspectsecond-personformalarchaiclegislativebindingcompulsoryimperativedirectiveordinanceregulationcharterconstitutionwillpowerdestinyfateinevitabilityexpectationcommitmentpledgevowassuranceguaranteeresolutionedictcommandmentrule