D
Dicread
Trang chủTừ điểnAassurance

assurance

sự cam đoan / sự tự tin / bảo hiểm nhân thọ
Danh từ
Số nhiều: assurances

assurance mang sắc thái của sự khẳng định chắc chắn để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng của người khác. Khi bạn đưa ra một assurance, bạn không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin còn đang cam kết hoặc hứa hẹn để tạo niềm tin. Điều này khác với guarantee (thường mang tính pháp hoặc kỹ thuật về chất lượng sản phẩm) promise (một lời hứa chung chung).

Ý nghĩa

Danh từsự cam đoan

Một lời tuyên bố khẳng định nhằm tạo niềm tin hoặc một lời hứa rằng điều gì đó sẽ xảy ra

He gave her his full assurance that the project would be completed on time.

Danh từsự tự tin

Niềm tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình

The young pianist played with a level of assurance that surprised the judges.

Danh từbảo hiểm nhân thọ

Một hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt được dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ bảo hiểm nhân thọ

She took out a life assurance policy to provide for her children.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi