assurance
sự cam đoan / sự tự tin / bảo hiểm nhân thọ
Danh từ
Số nhiều: assurances
assurance mang sắc thái của sự khẳng định chắc chắn để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng của người khác. Khi bạn đưa ra một assurance, bạn không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin mà còn đang cam kết hoặc hứa hẹn để tạo niềm tin. Điều này khác với guarantee (thường mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật về chất lượng sản phẩm) và promise (một lời hứa chung chung).
Ý nghĩa
Danh từsự cam đoan
Một lời tuyên bố khẳng định nhằm tạo niềm tin hoặc một lời hứa rằng điều gì đó sẽ xảy ra
Danh từsự tự tin
Niềm tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình