certainty
Từ này mang sức nặng lớn về niềm tin và sự ổn định. Nó mô tả một trạng thái tâm lý khi mọi sự nghi ngờ đã bị loại bỏ hoàn toàn, thường ngụ ý một cảm giác về sự dứt khoát hoặc một niềm tin không thể lay chuyển. Trong bối cảnh chuyên môn hoặc khoa học, từ này gợi ý một mức độ chứng minh rõ ràng đến mức không còn chỗ cho sự tranh luận.
Khi được dùng để mô tả một sự kiện, nó biến một khả năng trở thành một định mệnh. Điểm khác biệt giữa certainty và sự tự tin (confidence) là trong khi sự tự tin thiên về cảm giác về năng lực cá nhân, thì certainty lại tập trung vào sự thật khách quan hoặc tính tất yếu của một kết quả.
Uncountable when referring to the psychological feeling of being sure. Countable when referring to specific facts or events that are guaranteed to occur.