overcome
vượt qua / đánh bại / áp đảo / chiến thắng
Ngoại động từ
Quá khứ: overcamePhân từ 2: overcomeV-ing: overcoming
overcome mang hàm ý về một nỗ lực bền bỉ để chiến thắng một khó khăn, trở ngại hoặc một trạng thái cảm xúc tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này là sự chuyển đổi từ trạng thái bị kìm hãm, bế tắc sang trạng thái thành công hoặc giải thoát. Khi dùng để nói về khó khăn, nó nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực để vượt qua; khi dùng cho cảm xúc, nó mô tả trạng thái bị choáng ngợp đến mức không còn khả năng kiểm soát hành vi.
Ý nghĩa
Ngoại động từvượt qua
[~ something]
Thành công trong việc giải quyết hoặc kiểm soát một vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại
Ngoại động từđánh bại
[~ someone]
Chiến thắng một đối thủ trong một cuộc chiến, cuộc thi hoặc chiến tranh
The small army eventually overcame the invading forces.
Ngoại động từáp đảo
[~ someone with something]
Tác động đến ai đó bằng một cảm xúc hoặc cảm giác vật lý mạnh mẽ đến mức họ không thể hành động bình thường