D
Dicread
Trang chủTừ điểnAarchaic

archaic

cổ hủ / cổ xưa
Tính từ
So sánh hơn: more archaicSo sánh nhất: most archaic

archaic thường được dùng để tả những thứ không còn phù hợp với thời đại hiện nay, mang sắc thái nhấn mạnh vào sự lỗi thời hoặc quá kỹ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể mang nghĩa trung lập khi nói về lịch sử, hoặc mang nghĩa tiêu cực khi phê phán một hệ thống, duy không còn giá trị sử dụng.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi so sánh với các từ đồng nghĩa, archaic những điểm khác biệt tinh tế:
outdated thường dùng cho những thứ vừa mới trở nên lỗi thời (như một mẫu điện thoại ), trong khi archaic gợi cảm giác hơn rất nhiều, thậm chí từ một thời đại khác.
obsolete nhấn mạnh vào việc một thứ bị thay thế hoàn toàn bởi công nghệ mới không còn được sử dụng ( dụ: băng cassette), còn archaic tập trung vào tính chất "cổ xưa" hoặc "lạc hậu" của đối tượng.
ancient dùng cho những thứ thuộc về thời kỳ tiền sử hoặc cổ đại (như kim tự tháp), trong khi archaic thể dùng cho những thứ chỉ mới vài thế kỷ nhưng đã trở nên xa lạ với hiện tại.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong ngôn ngữ học, archaic dùng để chỉ những từ ngữ người hiện đại vẫn nhận ra nhưng không còn dùng trong giao tiếp hàng ngày (khác với obsolete những từ đã bị quên lãng hoàn toàn).

Đúng: archaic laws (những điều luật cổ hủ/lạc hậu)
Đúng: archaic language (ngôn ngữ cổ)

Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh dùng archaic để tả một món đồ trong nhà. Thay nói an archaic chair, hãy dùng an old chair hoặc an antique chair nếu món đồ đó giá trị sưu tầm. archaic thiên về tính chất hệ thống, duy hoặc ngôn ngữ hơn vật chất đơn thuần.

Ý nghĩa

Tính từcổ hủ

Rất cũ hoặc lỗi thời; không còn được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày

The company's archaic computer system frequently crashed during peak hours.

Tính từcổ xưa

Liên quan đến một thời kỳ sớm hơn trong lịch sử, đặc biệt là những giai đoạn đầu của một nền văn hóa hoặc nghệ thuật cụ thể

The museum displayed several archaic Greek sculptures from the 7th century BC.

Ví dụ

The law is archaic.

Luật pháp này đã cổ hủ.

That tool is archaic.

Công cụ đó đã cổ hủ.

It feels archaic here.

Nơi này mang lại cảm giác cổ xưa.

He used an archaic word.

Anh ấy đã dùng một từ cổ hủ.

The rules were too archaic.

Các quy tắc này quá cổ hủ.

She found an archaic coin.

Cô ấy đã tìm thấy một đồng xu cổ xưa.

The school still uses archaic grading methods.

Nhà trường vẫn sử dụng những phương pháp chấm điểm cổ hủ.

School Life

Thám tử tìm thấy một chiếc khóa cổ xưa trên cánh cửa.

Detective

The ruins contain archaic symbols of a lost city.

Những tàn tích chứa đựng các biểu tượng cổ xưa của một thành phố đã mất.

Fantasy

The treaty is based on archaic diplomatic protocols.

Hiệp ước này dựa trên các nghi thức ngoại giao cổ hủ.

Business

Scholars study the archaic period of Greek art.

Các học giả nghiên cứu thời kỳ cổ xưa của nghệ thuật Hy Lạp.

History

I apologize for using such archaic terminology in the report.

Tôi xin lỗi vì đã sử dụng những thuật ngữ cổ hủ như vậy trong bản báo cáo.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi