trial
Từ này mang sức nặng lớn của sự xem xét kỹ lưỡng và phán xét. Dù là trong phòng xử án hay trong phòng thí nghiệm, cảm giác chủ đạo là sự đánh giá dưới áp lực, nơi mà một bản án cuối cùng hoặc kết quả đạt/không đạt được kỳ vọng. Nó gợi ý về một giai đoạn không chắc chắn và chỉ kết thúc khi một kết luận dứt khoát được đưa ra.
Khi được dùng để mô tả một khó khăn cá nhân, từ này gợi lên cảm giác về sự chịu đựng và đau khổ. Trong bối cảnh này, nó khác với một vấn đề đơn thuần vì nó hàm ý một thử thách kéo dài nhằm bộc lộ bản chất thật hoặc sức mạnh ý chí của một con người.
Countable when referring to a legal proceeding or a specific test run. Uncountable when referring to the general state of being tested or enduring hardship.
Ý nghĩa
Quá trình xem xét chứng cứ chính thức bởi thẩm phán và bồi thẩm đoàn để quyết định tội trạng trong một vụ án hình sự
Việc kiểm tra hiệu suất, đặc tính hoặc mức độ phù hợp của một thứ gì đó
Một trải nghiệm căng thẳng hoặc khó khăn nhằm kiểm tra sức chịu đựng của một người
Ví dụ
Bị cáo lo lắng chờ đợi kết quả của phiên tòa.
Phần mềm này có bản dùng thử miễn phí trong ba mươi ngày.
Việc hồi phục sau tai nạn là một thử thách nghiệt ngã đối với vận động viên.
Cụm động từ
trial out
thử nghiệm để xác định hiệu quả hoặc mức độ phù hợp
Công ty quyết định thử nghiệm phần mềm mới trong một bộ phận nhỏ trước khi triển khai toàn diện.