advance
Từ advance mang hàm ý mạnh mẽ về tính chủ đích và động lực tiến về phía trước. Đây không phải là một sự chuyển động ngẫu nhiên mà là một quá trình tiến triển có tính toán để đạt được một mục tiêu, cho dù mục tiêu đó là một địa điểm vật lý, một cấp bậc nghề nghiệp hay một đột phá khoa học.
Trong các bối cảnh tài chính, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự tiến bộ sang sự đón trước, nơi những giá trị của tương lai được đưa về hiện tại. Điều này tạo ra cảm giác cấp bách hoặc cần thiết, thường gắn liền với các khoản vay hoặc thanh toán sớm.
Countable when referring to a specific breakthrough or a sum of money (an advance). Uncountable when referring to the general act of moving forward.
Ý nghĩa
Di chuyển một điều gì đó về phía trước trong không gian hoặc thời gian
Di chuyển về phía trước theo một hướng vật lý
Quảng bá một mục tiêu, ý tưởng hoặc lý thuyết để làm cho nó được chấp nhận rộng rãi hơn
Giúp ai đó đạt được tiến bộ trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội
Một sự phát triển hoặc cải tiến trong một lĩnh vực kiến thức hoặc công nghệ cụ thể
The discovery of penicillin was a major medical advance.
Hành động di chuyển về phía trước theo nghĩa vật lý, thường trong bối cảnh quân sự