D
Dicread
Trang chủTừ điểnRribozyme

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

ribozyme

ribozyme
Danh từ
Số nhiều: ribozymes

Ý nghĩa

Danh từribozyme

An RNA molecule that possesses catalytic activity, allowing it to function as an enzyme to facilitate chemical reactions such as the cleavage or ligation of other RNA molecules.

The discovery of the ribozyme challenged the long-held belief that only proteins could act as biological catalysts.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi