D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcleavage

cleavage

đứt mặt / khe ngực / sự chia rẽ / sự phân cắt
Danh từ
Số nhiều: cleavages

cleavage là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác bit tùy theo lĩnh vc, từ địa cht, sinh hc cho đến đời sng hng ngày. Người hc cn đặc bit lưu ý ngcnh để tránh gây hiu lm.

Ý nghĩa

Danh từđứt mặt

Sự tách ra của một khoáng vật dọc theo một mặt cấu trúc tinh thể xác định

The mica crystal exhibited perfect basal cleavage.

Danh từkhe ngực

Khoảng hở giữa hai bầu ngực của phụ nữ, thường được lộ ra bởi trang phục xẻ sâu

The dress had a deep neckline that emphasized her cleavage.

Danh từsự chia rẽ

Một sự phân chia hoặc rạn nứt sâu sắc giữa các nhóm người có ý kiến hoặc lợi ích đối lập

The political cleavage between the urban and rural populations has widened.

Danh từsự phân cắt

Quá trình phân chia hợp tử thành một chuỗi các tế bào thông qua các lần phân bào nguyên phân nhanh chóng

Early embryonic development begins with the first cleavage of the fertilized egg.

Ví dụ

The geologist examined the cleavage of the mineral sample.

Nhà địa chất đã kiểm tra sự đứt mặt của mẫu khoáng vật.

The low-cut dress revealed a hint of cleavage.

Chiếc váy xẻ sâu làm lộ ra một chút khe ngực.

A deep social cleavage exists between the two political parties.

Một sự chia rẽ xã hội sâu sắc tồn tại giữa hai đảng phái chính trị.

Hợp tử trải qua lần phân cắt đầu tiên ngay sau khi thụ tinh.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi