denaturation
Trong sinh học, denaturation mô tả sự thay đổi cấu trúc của các phân tử sinh học lớn, đặc biệt là protein và axit nucleic. Quá trình này không làm phá vỡ các liên kết cộng hóa trị cơ bản nhưng làm mất đi hình dạng ba chiều đặc trưng, khiến phân tử mất đi chức năng sinh học vốn có.
Biến tính trong sinh học
Hiện tượng này thường xảy ra do các tác nhân vật lý hoặc hóa học như nhiệt độ cao, thay đổi độ pH hoặc tiếp xúc với các chất tẩy rửa. Ví dụ, khi luộc trứng, protein trong lòng trắng trứng bị denaturation và chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, không thể đảo ngược.
Sự khác biệt giữa denaturation và degradation: Trong khi denaturation chỉ là sự thay đổi cấu trúc (mất nếp gấp), thì degradation (sự phân hủy) là quá trình phá vỡ hoàn toàn các liên kết hóa học để chia nhỏ phân tử thành các đơn vị thấp hơn.
Biến tính trong hóa học công nghiệp
Trong bối cảnh công nghiệp, denaturation được sử dụng để chỉ việc cố ý làm thay đổi tính chất của một chất (thường là ethanol) bằng cách thêm vào các phụ gia độc hại hoặc có vị khó chịu. Mục đích là để ngăn chặn việc sử dụng chất đó cho mục đích tiêu thụ trực tiếp, chẳng hạn như uống, nhằm tránh thuế hoặc kiểm soát sử dụng.
Ví dụ: Ethanol dùng trong dung môi công nghiệp thường trải qua quá trình denaturation để đảm bảo nó không bị chuyển hướng sang thị trường đồ uống có cồn.
Ý nghĩa
Quá trình mà một protein hoặc axit nucleic bị mất cấu trúc bậc bốn, bậc ba và bậc hai do tác động của các hợp chất hoặc áp lực từ bên ngoài
Ví dụ
Nhiệt độ cao gây ra sự biến tính của protein trong trứng chín.
The denaturation of alcohol makes it unsuitable for human consumption.
Sự biến tính của rượu khiến nó không còn phù hợp để con người tiêu thụ.