phosphate
phosphate là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ các muối hoặc este của axit phốt phoric. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "phốt phát". Người học cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về nông nghiệp, sinh học và địa chất.
Countable when referring to specific types of phosphate salts or ions. Uncountable when referring to the chemical substance as a general nutrient or pollutant in soil and water.
Ý nghĩa
Ví dụ
This is a phosphate.
Đây là một phốt phát.
Phosphate is a salt.
Phốt phát là một loại muối.
It contains phosphate.
Nó có chứa phốt phát.
Giáo viên đã giải thích về các liên kết phốt phát trong lớp.
Nồng độ phốt phát cao có thể gây ra hiện tượng tảo nở hoa.
Industrial phosphate runoff severely impacts local waterways.
Nước thải phốt phát công nghiệp ảnh hưởng nghiêm trọng đến các đường thủy địa phương.
Ancient civilizations utilized phosphate deposits for fertilizer.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng các mỏ phốt phát để làm phân bón.