enzyme
Thuật ngữ này mang sức nặng về mặt lâm sàng và khoa học, gợi lên hình ảnh về sự chính xác và hiệu quả ở cấp độ vi mô. Nó gợi ý về một cơ chế "khóa và chìa", nơi một hình dạng cụ thể là điều kiện bắt buộc để phản ứng xảy ra, tạo ra cảm giác về tính chọn lọc sinh học.
Trong tiếp thị về sức khỏe và chăm sóc cơ thể phổ thông, từ này thường được dùng một cách linh hoạt hơn để ám chỉ sức sống tổng thể hoặc sức khỏe tiêu hóa, chuyển dịch từ một định nghĩa hóa sinh nghiêm ngặt sang một biểu tượng rộng hơn về sự tối ưu hóa quá trình trao đổi chất.
Countable when referring to a specific type of protein catalyst, such as pepsin or lipase.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
digestive enzyme
Một protein giúp phân giải thức ăn trong ruột
industrial enzyme
Một chất xúc tác được sử dụng trong các quy trình sản xuất thương mại
enzyme activity
Tốc độ mà một enzim chuyển đổi cơ chất thành sản phẩm
enzyme deficiency
Một tình trạng y tế khi một enzim cụ thể bị thiếu hoặc hoạt động sai chức năng