conformation
Trong tiếng Anh, conformation mang hai nghĩa chuyên biệt tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng, dù cả hai đều liên quan đến hình dáng và sự sắp xếp của các thành phần.
Ứng dụng trong hóa học và sinh học
Trong bối cảnh khoa học, conformation được dịch là "cấu hình", dùng để chỉ sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong một phân tử. Điểm đặc trưng của conformation là nó có thể thay đổi linh hoạt thông qua việc xoay các liên kết đơn mà không cần phá vỡ các liên kết hóa học. Điều này khác với configuration (cấu tạo), vốn đề cập đến sự sắp xếp cố định và chỉ có thể thay đổi khi phá vỡ và tái lập liên kết.
Ví dụ: Một protein có thể thay đổi "cấu hình" để tương tác với các phân tử khác.
Ứng dụng trong chăn nuôi và thú y
Khi nói về động vật, đặc biệt là chó hoặc ngựa, conformation được hiểu là "phom dáng". Đây là thuật ngữ dùng để đánh giá xem hình thể của con vật có khớp với tiêu chuẩn lý tưởng của giống loài đó hay không. Việc đánh giá "phom dáng" không chỉ đơn thuần là nhìn vẻ bề ngoài mà còn xem xét sự cân đối giữa khung xương và cơ bắp để dự đoán khả năng vận động và sức khỏe của con vật.
Ví dụ: Một chú ngựa có "phom dáng" chuẩn sẽ có khả năng chạy bền và chịu lực tốt hơn.
Ý nghĩa
Hình dạng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp tương đối của các bộ phận trong một vật gì đó
The structural conformation of the protein determines its biological function.
Ví dụ
Cấu hình phân tử của thuốc cho phép nó liên kết với thụ thể.