function
/ˈfʌŋ(k)ʃən/
Trong các lĩnh vực kỹ thuật và sinh học, thuật ngữ này nhấn mạnh vào giá trị sử dụng vốn có hoặc vai trò cụ thể mà một cơ quan hoặc thành phần đảm nhận trong một hệ thống lớn hơn. Nó giải thích lý do tại sao một đối tượng tồn tại, tập trung vào kết quả thực tế thay vì cấu trúc vật lý.
Trong các ngữ cảnh xã hội, từ này chuyển sang sắc thái trang trọng, chỉ các cuộc tụ họp có tổ chức nhằm phục vụ một mục đích tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể. Điều này tạo nên một sự kết nối về ngôn ngữ giữa vận hành cơ khí của một cỗ máy và vận hành xã hội của một mạng lưới chuyên nghiệp.
Countable as a purpose or event; uncountable in certain mathematical contexts.
Ý nghĩa
Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được dự định cho một người hoặc một vật
It has a function.
Ví dụ
Tôi thậm chí không nhớ nổi chức năng của thiết bị này là gì.
Nhìn này, chức năng của công cụ này đơn giản thôi: chỉ cần kéo cần gạt!
Is the function of this role mostly administrative?
Chức năng của vai trò này chủ yếu là hành chính phải không?
Não tôi vừa ngừng chức năng cơ bản trong lúc làm bài kiểm tra.
Tôi sẽ không đến một buổi lễ công ty nhàm chán tối nay đâu.
Đợi đã, buổi lễ này yêu cầu mặc lễ phục hay chỉ cần trang phục công sở thoải mái?
Chức năng cốt lõi của phần mềm hiện đang bị hỏng hoàn toàn!
Nói nghiêm túc là tôi không thể hoạt động bình thường nếu thiếu cà phê sáng.
Chiếc ghế sofa này tạm thời đóng vai trò là giường của tôi.